menu_book
見出し語検索結果 "gìn giữ" (1件)
gìn giữ
日本語
動守る
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
swap_horiz
類語検索結果 "gìn giữ" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "gìn giữ" (2件)
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)