ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "gìn giữ" (1件)
gìn giữ
日本語
動守る
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
類語検索結果 "gìn giữ" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "gìn giữ" (3件)
Cần gìn giữ truyền thống.
伝統を守る必要がある。
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
友好関係を維持し、育み、強化する。
Liệu sự ổn định hiện tại là thành quả cần gìn giữ?
現在の安定は守るべき成果なのだろうか?
